ISF là gì? Khai báo ISF gồm những thông tin gì?
Việc nắm rõ các thông tin liên quan đến ai chịu trách nhiệm nộp ISF và khi nào nên nộp ISF là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động logistics diễn ra suôn sẻ. ISF là một tài liệu bắt buộc theo yêu cầu của Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) đối với tất cả các lô hàng nhập cảnh vào nước này bằng tàu biển. Trong bài viết dưới đây, Lê Phương Logistics sẽ làm sáng tỏ ISF là gì? các cá nhân hoặc tổ chức nào chịu trách nhiệm nộp ISF và cung cấp thông tin cần khai báo khi nộp ISF, thời gian nên nộp ISF, đảm bảo tuân thủ và tránh sự chậm trễ không cần thiết trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
1. ISF là gì?
ISF (Importer Security Filing) tức là khai báo an ninh cho người nhập khẩu hàng hóa, sản phẩm vào Mỹ. Đây là quy định yêu cầu khai báo trước thông tin chi tiết về lô hàng nhập khẩu vào Mỹ. Quy định này có hiệu lực từ ngày 26/01/2009, yêu cầu các nhà nhập khẩu phải cung cấp thông tin trước khi hàng được xếp lên tàu tại cảng xuất khẩu.
ISF còn được biết đến với tên gọi "10+2", trong đó có 10 loại dữ liệu/thông tin sẽ được gửi từ người nhập khẩu (hoặc người đại diện được ủy quyền), và 2 loại dữ liệu/thông tin được gửi bởi hãng tàu vận chuyển.
ISF chỉ áp dụng đối với các lô hàng đến bằng tàu biển và đang thực hiện dỡ hàng tại bất kỳ cảng nào của Mỹ, và không áp dụng đối với các phương thức vận chuyển khác.
Mục đích của ISF là tăng cường an ninh chuỗi cung ứng và ngăn chặn các mối đe dọa tiềm ẩn đối với an ninh quốc gia tại Mỹ. Bằng cách cung cấp cho Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ CBP các thông tin về hàng hóa trước khi nhập vào Mỹ. Điều này cho phép CBP xác định các lô hàng có rủi ro cao và thực hiện các biện pháp an ninh cần thiết để bảo vệ đất nước khỏi các mối đe dọa tiềm ẩn. Ngoài ra, ISF cho phép cơ quan Hải quan Mỹ phát hiện và ngăn chặn việc nhập khẩu hàng lậu hoặc hàng hóa bất hợp pháp, nhờ đó bảo vệ được các ngành công nghiệp trong nước và an toàn công cộng. Đồng thời, nó cũng tạo điêu kiện thuận lợi cho việc thông quan hàng hóa kịp thời tại quốc gia này.
Có thể bạn quan tâm:
ETA là gì? ETA là gì trong xuất nhập khẩu?
Xuất nhập khẩu tại chỗ là gì?

ISF là gì?
2. Ai là người chịu trách nhiệm nộp hồ sơ ISF?
2.1. Người nhập khẩu
Người nhập khẩu có trách nhiệm nộp hồ sơ ISF đối với các lô hàng của mình. Do đó, nếu bạn là người nhập khẩu, bạn có nghĩa vụ phải gửi các thông tin cần thiết cho Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ CBP trước khi hàng hóa đến cảng nhập cảnh của Mỹ.
2.2. Môi giới hải quan
Nếu bạn đang làm việc với một đơn vị môi giới hải quan (người thực hiện các thủ tục khai báo hải quan, xử lý giấy tờ, chứng từ, nộp thuế, phí và các thủ tục thông quan hàng hóa) họ có thể thay mặt bạn chịu trách nhiệm nộp hồ sơ ISF. Nhà môi giới hải quan là những chuyên gia được cấp phép để điều hướng quy trình thông quan phức tạp. Họ có kiến thức và chuyên môn để đảm bảo rằng tất cả các thông tin cần thiết được cung cấp chính xác và được gửi kịp thời.
2.3. Đại lý được ủy quyền
Các nhà nhập khẩu cũng có thể ủy quyền cho các đại lý thay mặt họ nộp ISF. Các đại lý được ủy quyền có thể là nhà cung cấp dịch vụ bên thứ ba, hoặc cá nhân khác đã được nhà nhập khẩu cấp thẩm quyền cần thiết.
Điều quan trọng cần lưu ý khi bạn làm việc với một đại lý ủy quyền là nhà nhập khẩu vẫn phải chịu trách nhiệm cuối cùng về tính chính xác và kịp thời của việc nộp hồ sơ ISF.
2.4. Hãng tàu vận chuyển
Hãng tàu vận chuyển chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa từ cảng xếp hàng đến cảng dỡ hàng. Mặc dù họ không trực tiếp tham gia vào hồ sơ ISF, nhưng họ có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tuân thủ ISF trước khi hàng hóa được xếp lên tàu. Do đó đơn vị vận chuyển phải khai báo thông tin ISF cần thiết cho người nhập khẩu hoặc đại lý hải quan/ đại lý ủy quyền bên thứ ba và phối hợp chặt chẽ với các bên này để đảm bảo quá trình vận chuyển hàng hóa diễn ra suôn sẻ.
3. Khai ISF cho hàng đi Mỹ khi nào?
ISF phải được nộp trước ít nhất 24 giờ trước khi hàng hóa được xếp lên tàu để xuất khẩu đến Mỹ. Thời gian này đủ để cho phép CBP đánh giá những rủi ro liên quan đến hàng hóa và thực hiện các hành động kịp thời nếu cần, trước khi hàng hóa đến cảng nhập khẩu tại Mỹ.
Cơ quan Hải quan và Bảo vệ biên giới Mỹ có thể đánh giá mức phạt tối thiểu từ 5.000 USD đến tối đa là 10.000 USD (tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và tần suất không tuân thủ) cho mỗi vi phạm hoặc mỗi lô hàng nếu: không nộp ISF, nộp ISF muộn, nộp ISF không đầy đủ, không rút ISF, hồ sơ ISF không khớp với vận đơn bill of lading. Không chỉ bị phạt tiền nếu không tuân thủ thời hạn và quy tắc nộp ISF.
CBP có thẩm quyền tạm dừng hàng hóa nhập khẩu nếu ISF không được nộp hoặc nếu nó được nộp không chính xác. Điều này có thể dẫn đến sự chậm trễ, chi phí lưu kho và thiệt hại tiềm ẩn đối với hàng hóa dễ hỏng. Hơn nữa, CBP cũng có thể chọn tiến hành kiểm tra hoặc giữ hàng hóa để đảm bảo an ninh và tuân thủ các quy định hải quan.
Việc không tuân thủ nhiều lần hoặc vi phạm nghiêm trọng có thể dẫn đến việc thu hồi hoặc đình chỉ các đặc quyền ISF của người nhập khẩu. Điều này có thể có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng nhập khẩu hàng hóa vào Hoa Kỳ của nhà nhập khẩu và có thể ảnh hưởng đến vị thế của họ trong mắt CBP.
Do đó, các đơn vị nhập khẩu nên đảm bảo nộp ISF đúng hạn và đẩy đủ hồ sơ để tránh những rủi ro tiềm ẩn này.
4. Khai báo ISF gồm những thông tin gì?
Để khai báo ISF bạn cần cung cấp đầy đủ và chính xác 10 loại thông tin, bao gồm:
4.1. 10 Thông tin do người nhập khẩu khai báo
Đơn vị nhập khẩu phải cung cấp một số thông tin sau:
Số bill of lading/airway bill: Người nhập khẩu phải cung cấp số vận đơn bill of lading hoặc vận đơn hàng không airway bill liên quan đến lô hàng hóa được vận chuyển. Tài liệu này đóng vai trò là bằng chứng về việc vận chuyển và chứa các thông tin cần thiết về hàng hóa.
Thông tin nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp hàng hóa: Thông tin về nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp hàng hóa phải được khai báo trong ISF. Bao gồm tên, địa chỉ và thông tin liên hệ.
Địa điểm xếp hàng vào container: Nơi đóng gói/xếp hàng hóa vào container cần được cung cấp để CBP có thể theo dõi nguồn gốc và xác định tính nguyên vẹn của hàng hóa.
Thông tin về người gom hàng hoặc forwarder: Nếu hàng hóa chỉ là 1 phần của lô hàng hoàn chỉnh hoặc được xử lý bởi một công ty giao nhận hàng hóa, thì thông tin của người gom hàng/forwarder cần phải được cung cấp trong ISF. Thông tin này giúp CBP xác định và xác minh các bên tham gia trong quá trình vận chuyển hàng hóa.
Thông tin người nhập khẩu/ người mua hàng: Hồ sơ ISF phải bao gồm thông tin chi tiết về người nhập khẩu, bao gồm tên, địa chỉ và thông tin liên hệ. Các thông tin này cần được khai báo nhằm đảm bảo rằng CBP có thể truyền đạt các thông tin quan trọng liên quan trực tiếp đến lô hàng đến các bên trực tiếp chịu trách nhiệm.
Mã HS code: Mỗi sản phẩm nhập khẩu phải được phân loại theo một mã HS code, đó là tiêu chuẩn quốc tế để phân loại và xác định hàng hóa được giao dịch. Mã HS cung cáp cho CBP biết được thông tin về tính chất và loại hàng hóa được nhập khẩu vào lãnh thổ nước Mỹ.
Thông tin bảo lãnh đảm bảo: Tùy thuộc vào loại lô hàng và lịch sử các lần nhập hàng trước đó của người nhập khẩu, giấy bảo lãnh bảo đảm có thể được yêu cầu để đảm bảo khả năng chi trả các khoản phạt hoặc bồi thường thiệt hại nếu có. Các thông tin chi tiết về giấy bảo lãnh này bao gồm giá trị bảo lãnh và thời hạn hiệu lực phải được khai báo đầy đủ trong hồ sơ ISF.
Quốc gia, xuất xứ hàng hóa: Thông tin này cần khai báo để CBP nắm rõ được xuất xứ, nguồn gốc hàng hóa được nhập khẩu vào trong nước, tránh các rủi ro liên quan đến hàng hóa nhập lậu.
Địa điểm/ cảng dỡ hàng: Thông tin về cảng dỡ hàng giúp CBP nắm được hàng hóa sẽ được nhập khẩu vào Mỹ thông qua địa điểm nào để dễ dàng kiểm soát và có những biện pháp xử lý kịp thời đối với những lô hàng tiềm ẩn rủi ro.
Tên và mã số thuế của người nhập khẩu/ người bảo lãnh: Nhằm xác minh trách nhiệm pháp lý đối với lô hàng được nhập khẩu vào Mỹ.
4.2. Thông tin do hãng tàu (đơn vị vận chuyển đường biển) khai báo
Kế hoạch xếp dỡ tàu: Kế hoạch xếp hàng của tàu chở hàng hóa phải được cung cấp trong hồ sơ ISF. Kế hoạch này phác thảo cách các container sẽ được xếp và dỡ từ tàu vận chuyển tại các cảng. Lưu ý không muộn hơn 48 giờ sau khi tàu khởi hành.
Thông báo về trạng thái Container (Container status message): Nhằm giúp CBP theo dõi tình trạng hiện tại và vị trí của container từ điểm xuất phát tới điểm đích khi nhập khẩu hàng hóa vào Mỹ.

ISF là gì? và Khai báo ISF cần gì?
5. Quy trình khai ISF cho hàng đi Mỹ
Quy trình khai báo ISF thường bao gồm các bước sau:
Bước 1: Thu thập thông tin: Người nhập khẩu phối hợp với người bán và công ty vận tải để lấy đầy đủ thông tin cần khai báo.
Bước 2: Khai báo qua hệ thống CBP: Sử dụng phần mềm khai báo ISF hoặc thông qua đại lý hải quan để gửi thông tin đến hệ thống Hải quan Mỹ.
Bước 3: Xác nhận và chỉnh sửa (nếu cần): Kiểm tra kỹ thông tin trước khi gửi và sửa lỗi (nếu phát hiện) để đảm bảo tính chính xác.
Bước 4: Theo dõi trạng thái khai báo: Đảm bảo CBP đã nhận được thông tin và không yêu cầu bổ sung.

ISF là gì? Quy trình khai bao ISF
6. Lỗi thường gặp khi khai báo ISF
Có một số lỗi phổ biến thường gặp khai báo isf bạn cần lưu ý để việc khai báo isf thành công:
Khai báo muộn: Một lỗi thường gặp khi khai báo ISF cho hàng hóa đi Mỹ nữa là kê khai ISF chậm trễ. Việc kê khai sẽ được tiến hành đồng thời với khai báo thông tin qua hệ thống AMS. Bạn cần chú ý rằng thông tin này phải được đăng ký trước ít nhất hai ngày trước khi tàu xuất phát. Nếu bạn không tuân thủ yêu cầu khai báo thông tin hoặc vi phạm quy định khai báo chậm hơn trong quá trình vận chuyển, đơn vị nhập khẩu có thể phải chịu mức phạt lên đến 10.000 USD. Vì thế bạn nên khai báo đúng thời điểm tránh khai báo muộn tránh các rủi ro không đáng có.
Thông tin không chính xác: Số Container, mã HS Code hoặc địa chỉ bị sai lệch. Điều này ảnh hưởng.
Thiếu thông tin: Không cung cấp đủ 10 thông tin bắt buộc mà đề cập bên trên thì việc khai báo isf sẽ bị gián đoạn.
Hàng hóa bị giữ lại để kiểm tra Container: Đây là một vấn đề thường xuyên xảy ra khi khai báo ISF (Importer Security Filing) cho hàng hóa đi Mỹ. Có một số nguyên nhân hàng hóa bị giữ lại để soi container đó chính là khai báo isf không đầy đủ hoặc không chính xác, kiểm tra hàng hóa ngẫu nhiên, hàng hóa nghi ngờ vi phạm pháp luật.
Việc hiểu rõ tất tần tật thông tin về ISF mà Lê Phương Logistics cung cấp giúp bạn có thể giúp bạn nhập khẩu một cách thuận lợi. Hãy nắm rõ những thông tin trên nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào có thể liên hệ ngay với Lê Phương Logistics chúng tôi sẽ tư vấn và hỗ trợ bạn. Chúng tôi hy vọng qua bài chia sẻ trên bạn đã hiểu được ISF là gì? và các giúp tờ để khai báo ISF.